Chi phí thiết kế website là bao nhiêu?

Chi phí thiết kế website

Chi phí thiết kế website cho SME tại Việt Nam năm 2025 chủ yếu nằm trong khoảng 6–60 triệu VND cho website giới thiệu và 15–120 triệu VND cho website bán hàng/eCommerce quy mô nhỏ–vừa, tùy mức tùy biến, tích hợp và tiêu chuẩn kỹ thuật thực hiện. Nếu ưu tiên hiệu năng di động, SEO kỹ thuật, bảo mật và dịch vụ vận hành tối thiểu 12 tháng, mức “điểm ngọt” phổ biến cho SME thường 12–35 triệu VND (web giới thiệu) và 25–80 triệu VND (bán hàng), thay vì vài trăm triệu hay hàng tỷ đồng vốn không phù hợp đa số SME.

Vì sao chi phí thiết kế website chênh lệch?

  • Phạm vi và tính năng: website giới thiệu 5–15 trang khác hẳn website bán hàng cần giỏ hàng, thanh toán nội địa, quản lý sản phẩm, vận chuyển; mỗi tính năng làm tăng thời gian và kỹ năng yêu cầu.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Core Web Vitals, SEO kỹ thuật (schema, cấu trúc nội dung, render JS), bảo mật, và kiểm thử responsive đa thiết bị là các hạng mục tạo khác biệt lớn về chi phí lẫn hiệu quả kinh doanh.
  • Mô hình triển khai: dùng template tinh chỉnh nhanh và rẻ; thiết kế theo hệ thống component hoặc code tùy biến cao hơn nhưng bền vững, dễ mở rộng.

Mặt bằng giá thực tế cho SME (Việt Nam 2025)

  • Website giới thiệu cơ bản: 6–12 triệu VND. Thích hợp cho hiện diện thương hiệu nhanh, giao diện theo mẫu, 5–10 trang, form liên hệ, responsive cơ bản.
  • Website giới thiệu nâng cao: 12–35 triệu VND. Thêm hệ thống component, tối ưu hiệu năng di động, schema cơ bản, blog/tin tức, trang dự án/portfolio, theo dõi sự kiện analytics.
  • Website bán hàng nhỏ: 25–50 triệu VND. Danh mục 50–300 sản phẩm, thanh toán nội địa 1–2 cổng, vận chuyển nội địa cơ bản, tối ưu hiệu năng và SEO nền tảng.
  • Website bán hàng nâng cao (SME): 50–120 triệu VND. Tùy biến luồng bán, combo/khuyến mãi, nhiều cổng thanh toán, vận chuyển đa nhà, báo cáo đơn hàng chi tiết, tối ưu Core Web Vitals, giám sát sự cố và kế hoạch cải thiện chuyển đổi.

Chi phí vận hành hàng năm (ước tính SME)

  • Tên miền: 300 nghìn – 1 triệu VND/năm (đuôi quốc tế hoặc .vn).
  • Hosting/Cloud: 1–5 triệu VND/năm cho web giới thiệu; 3–10 triệu VND/năm cho bán hàng (tùy lưu lượng và băng thông).
  • Bảo trì–bảo mật–sao lưu: 10–20% chi phí triển khai/năm hoặc gói cố định 2–10 triệu VND/năm, gồm cập nhật lõi/plugin, vá lỗi, backup, monitoring cơ bản.
  • Dịch vụ nội dung/SEO định kỳ (tùy chọn): 2–10 triệu VND/tháng tùy số bài và mức tối ưu.

Bảng chi phí theo hạng mục

Hạng mục
Website ngân sách
Website trung cấp (SME)
SME eCommerce
Phạm vi
5–10 trang, theo mẫu
10–30 trang, component theo nhu cầu
Danh mục 50–500 SP, bán hàng chuẩn
Thiết kế & UX/UI
Tinh chỉnh màu/logo, layout mẫu
Design system nhẹ, tùy biến block/section
Tùy biến luồng bán, layout trang sản phẩm
Frontend
Responsive cơ bản
Tối ưu ảnh/asset, điểm hiệu năng khá
Tối ưu Core Web Vitals, lazy-load, cache
Backend/CMS
Cấu hình cơ bản
Field/taxonomy/workflow theo nội dung
Thuộc tính sản phẩm, biến thể, tồn kho
SEO kỹ thuật
Cơ bản, meta/heading
Schema, sitemap, breadcrumb
Schema sản phẩm, feed, tối ưu render JS
Bảo mật
SSL, cấu hình tối thiểu
Hardening cơ bản, backup định kỳ
Giám sát sự cố, nhật ký thay đổi
Tích hợp
Form, chat
CRM/email basic, chatbot
Thanh toán nội địa, vận chuyển nội địa
Phí triển khai
6–12 triệu
12–35 triệu
25–120 triệu
Bảo trì năm
1–3 triệu
2–6 triệu
4–12 triệu

Bảng ước tính tổng chi phí sở hữu (TCO) 3 năm (tham chiếu SME)

Phân khúc
Triển khai ban đầu
Năm 1
Năm 2
Năm 3
Tổng 3 năm
Giới thiệu cơ bản
6–12 triệu
2–4 triệu
2–4 triệu
2–4 triệu
12–24 triệu
Giới thiệu nâng cao
12–35 triệu
3–6 triệu
3–6 triệu
3–6 triệu
21–53 triệu
Bán hàng nhỏ
25–50 triệu
4–8 triệu
4–8 triệu
4–8 triệu
37–74 triệu
Bán hàng nâng cao
50–120 triệu
6–12 triệu
6–12 triệu
6–12 triệu
68–156 triệu

Gợi ý: nếu lưu lượng tăng nhanh, dự trù thêm 20–40% cho nâng cấp hạ tầng (băng thông, CDN, tối ưu truy vấn, bộ nhớ đệm).

Chi phí hạng mục chi tiết (triển khai ban đầu, tham chiếu SME)

Hạng mục chi tiết
Ngân sách
Trung cấp (SME)
SME eCommerce
UX/UI & hệ thống thiết kế
1–3 triệu
5–12 triệu
8–25 triệu
Frontend (hiệu năng/Responsive)
1–3 triệu
5–15 triệu
10–30 triệu
Backend/CMS & nội dung
1–2 triệu
4–10 triệu
8–25 triệu
SEO kỹ thuật
0,5–1,5 triệu
2–6 triệu
4–12 triệu
Bảo mật & hạ tầng ban đầu
0,5–1 triệu
1–3 triệu
3–8 triệu
Tích hợp nội địa (mỗi tích hợp)
0–1 triệu
2–6 triệu
4–12 triệu
Đa ngôn ngữ
0
+10–20%
+15–25%

Lưu ý: mức trên nhằm phản ánh thị trường nội địa cho SME; tùy yêu cầu đặc thù, vùng giá có thể dao động. Với eCommerce SME, tối thiểu 1 tích hợp thanh toán và 1 tích hợp vận chuyển thường là đủ ở giai đoạn đầu.

Yếu tố đặc thù tại Việt Nam cần tính trước

  • Mobile-first và tốc độ: người dùng chủ yếu trên di động, nên tối ưu Core Web Vitals, nén ảnh (AVIF/WebP), preconnect, lazy-load, và giảm JS/CSS dư thừa để cải thiện chuyển đổi.
  • Tích hợp dịch vụ nội địa: thanh toán (MoMo, ZaloPay, VNPay), vận chuyển (GHN, Viettel Post), chat/CRM; mỗi tích hợp cần kiểm thử nghiệp vụ thực tế.
  • Song ngữ: nếu cần Việt–Anh, hãy chuẩn hóa mô hình nội dung, đường dẫn và metadata theo từng ngôn ngữ; tránh “dịch tay” rời rạc làm hỏng SEO.

Mô hình thuê bao phù hợp SME

  • Web giới thiệu: 1,5–4 triệu VND/tháng, gồm hosting, SSL, cập nhật lõi/plugin, backup, theo dõi uptime, hỗ trợ kỹ thuật cơ bản.
  • Web bán hàng: 3–8 triệu VND/tháng, thêm cập nhật bảo mật, giám sát sự cố, tối ưu hiệu năng định kỳ, hỗ trợ nội dung/khuyến mãi.
  • Khi chọn thuê bao, chú ý SLA thời gian phản hồi, chỉ số mục tiêu (điểm tốc độ di động, tỷ lệ pass Core Web Vitals), và lịch bảo trì rõ ràng.

Checklist đánh giá nhà cung cấp

  • Kỹ thuật: chỉ rõ chiến lược hiệu năng di động, quy trình kiểm thử responsive, kế hoạch bảo mật–backup–monitoring.
  • Quy trình: có version control, môi trường staging, checklist QA trước bàn giao, hướng dẫn quản trị.
  • Vận hành: bảo trì định kỳ, thời gian phản hồi sự cố, báo cáo hiệu năng/analytics hàng tháng.
  • Cam kết kết quả: mục tiêu PageSpeed di động, tỷ lệ pass Core Web Vitals, thời gian tải LCP/INP mục tiêu cho các trang chính.

Thắc mắc thường gặp về chi phí thiết kế website:

Q: Ngân sách tối thiểu để “dùng được” là bao nhiêu?
A: Khoảng 6–12 triệu cho web giới thiệu cơ bản; để cân bằng chi phí–hiệu quả dài hạn, nên chọn 12–35 triệu cho bản nâng cấp có tối ưu hiệu năng, SEO kỹ thuật và bảo trì 12 tháng.

Q: eCommerce nhỏ cần bao nhiêu?
A: 25–50 triệu cho giai đoạn khởi đầu với 1–2 cổng thanh toán và 1 nhà vận chuyển; nếu cần khuyến mãi phức tạp, báo cáo nâng cao, ngân sách 50–120 triệu hợp lý hơn.

Q: Bảo trì hằng năm nên dự trù thế nào?
A: 10–20% chi phí triển khai/năm hoặc gói cố định 2–10 triệu VND/năm, gồm cập nhật, backup, bảo mật, tối ưu hiệu năng và hỗ trợ kỹ thuật.

Q: WordPress còn phù hợp không?
A: Rất phù hợp SME nếu triển khai hiện đại (block/theme tối ưu, ít plugin, cấu trúc nội dung chuẩn SEO, tối ưu di động); tránh lạm dụng plugin làm nặng trang.

Q: Nên chọn trọn gói hay thuê bao?
A: Nếu thiếu nhân sự kỹ thuật, thuê bao giúp site luôn cập nhật, an toàn và ổn định; nếu có đội nội bộ, trọn gói + hợp đồng bảo trì hằng năm sẽ kinh tế hơn.

Q: Khi nào cần làm lại thay vì sửa tiếp?
A: Khi điểm tốc độ di động thấp kéo dài, lỗi bảo mật tái diễn, kiến trúc khó mở rộng, chi phí sửa >30–40% chi phí làm mới, hoặc chuyển đổi vẫn thấp sau nhiều tối ưu.

Gợi ý gói thiết kế website tham khảo cho doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.

  • Gói Giới Cơ bản: 6.8 triệu, miễn phí web hosting và dịch vụ vận hành cho 1 năm đầu tiên. Thiết kế nhanh – tinh gọn – đơn giản, PageSpeed di động tốt, schema cơ bản, blog/tin tức.
  • Gói Tiêu chuẩn: 16.8 triệu. Miễn phí web hosting và dịch vụ vận hành cho 1 năm đầu tiên. Thiết kế tinh tế, tùy chỉnh phù hợp theo yêu cầu, đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất cho những yêu cầu phát triển thương hiệu hoặc kinh doanh online thông dụng.
  • Gói Cao cấp: Từ 30 triệu. Yêu cầu thiết kế có đặc trưng rất khác biệt về đồ họa, hiệu ứng, chức năng tùy chỉnh phức tạp, yêu cầu xử lý khối lượng dữ liệu và công việc lớn, yêu cầu đặc biệt về kiến trúc hệ thống, hiệu năng, bảo mật cao cấp.

Kết luận hành động

  • Xác định mục tiêu 3–6 tháng, chọn phạm vi “vừa đủ” và có lộ trình nâng cấp thay vì ôm đồm ngay từ đầu.
  • Ràng buộc chỉ số hiệu năng di động và kế hoạch bảo trì trong hợp đồng; dự trù tối thiểu 10–20%/năm cho vận hành.
  • Với SME, mức 12–35 triệu (giới thiệu) và 30–80 triệu (bán hàng) thường tối ưu giữa chi phí và hiệu quả; vượt 100 triệu chỉ khi có yêu cầu tích hợp đặc thù hoặc chiến lược tăng trưởng nhanh.

Có thể bạn quan tâm: Giải pháp thương mại điện tử B2B.